Game Preview

Pre flyers : Unit 4- Lesson 2

  •  English    17     Public
    vocabs
  •   Study   Slideshow
  • thủ thư
    librarian
  •  15
  • tạp chí
    magazine
  •  15
  • báo cáo e/o/r/t/pr
    report
  •  15
  • quá hạn/ hết hạn
    overdue
  •  15
  • đến hạn u/d/e
    due
  •  15
  • điền vào
    fill out
  •  15
  • biểu mẫu/ đơn
    form
  •  15
  • nhận phòng
    check-in
  •  15
  • trả phòng
    check-out
  •  15
  • trả lại e/r/u/r/t/n
    return
  •  15
  • trả tiền
    pay
  •  15
  • lệ phí
    fee
  •  15
  • có sẵn/ trống v/a/l/e/a/i/a/b/l
    available
  •  15
  • quảng cáo
    advertisement
  •  15
  • vấn đề s/i/u/e/s
    issue
  •  15
  • đều đặn
    regular
  •  15