Game Preview

movers

  •  English    14     Public
    vocabs
  •   Study   Slideshow
  • headache
    đau đầu
  •  15
  • stomatchache
    đau bụng
  •  15
  • earache
    đau tai
  •  15
  • forest
    rừng
  •  15
  • bring
    mang
  •  15
  • dangerous
    nguy hiểm
  •  15
  • sick
    bệnh
  •  15
  • river
    con sông
  •  15
  • move
    di chuyển
  •  15
  • neck
    cái cổ
  •  15
  • need
    cần
  •  15
  • temperature
    bị sốt
  •  15
  • strong
    khoẻ mạnh
  •  15
  • toothache
    đau răng
  •  15