Game Preview

từ vựng

  •  English    10     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Núi
    Mountain
  •  15
  • Biển
    sea
  •  15
  • Rừng
    Forest
  •  15
  • Đảo
    Island
  •  15
  • Bờ biển
    seashore
  •  15
  • Wave
  •  15
  • Lâu đài cát
    sandcastle
  •  15
  • đỉnh núi
    summit
  •  15
  • shell
    vỏ sò
  •  15
  •  15