Game Preview

ALH 3 Unit 6 Vid Hub Sports and Hobbies Viet-Eng

  •  16     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • adj. Khiêm tốn
    humble
  •  15
  • n.v. đỉnh đồi/núi / lên đỉnh
    summit
  •  15
  • noun.vách đá (nhô ra biển)
    cliff
  •  15
  • n. sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện
    satisfaction
  •  15
  • (adj) đặc trưng, riêng biệt, cụ thể, chi tiết
    specific
  •  15
  • n. chất kích thích (hormone)
    adrenaline
  •  15
  • (adj) nghiêm trọng, trầm trọng
    serious
  •  15
  • n.v. điều kiện, tình trạng,
    conditions
  •  15
  • (n) mục tiêu, mục đích
    goal
  •  15
  • n. xự xúc động, sự cảm động
    emotion
  •  15
  • n. giới hạn
    limits
  •  15
  • n. năng lực, sức chứa
    capacities
  •  15
  • v. biến mất
    disappears
  •  15
  • tiêu tốn năng lượng
    spend energy
  •  15
  • để khám phá nội tâm
    to explore internally
  •  15
  • giới hạn khác nhau
    different limits
  •  15