Game Preview

Schritte Plus neu B1.1 - L3D: Gesundheitsvorsoge ...

  •  German    12     Public
    Vokbalen lernen
  •   Study   Slideshow
  • chuẩn bị phòng ngừa cho tình huống xấu, nguy hiểm trong tương lai
    für etwA vorsorgen
  •  15
  • các động tác và bài tập giúp rèn luyên cơ thể linh hoạt, đàn hồi trở lại
    Gymnastik machen
  •  15
  • mắc bệnh thừa cân
    an Übergewicht leiden
  •  15
  • tránh xa bệnh tật
    Krankheiten vermeiden (A)
  •  15
  • phòng tránh bệnh tật
    Erkrankungen vorbeugen
  •  15
  • miễn phí
    umsonst (adj)
  •  15
  • Khám phòng ngừa
    Vorsorgeuntersuchung
  •  15
  • tiêm cho ai đó để chống lại bệnh gì đó
    jdnA gegen etwA impfen
  •  15
  • để bản thân tiêm phòng bệnh gì đó
    sich gegen etwA impfen lassen
  •  15
  • đủ
    ausreichend
  •  15
  • từ bỏ/ dừng cái gì đó
    auf etwA verzichten
  •  15
  • vận động
    sich bewegen
  •  15