Game Preview

Lesson 1 - Reading & Grammar

  •  30     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • own (v)
    v. /oun/ sở hữu
  •  15
  • frequently (adv)
    thường xuyên
  •  15
  • support (n. v)
    n., v. /sə´pɔ:t/ ủng hộ
  •  15
  • note (n, v)
    n., v. /nout/ lời ghi chép; ghi chú, ghi chép
  •  15
  • take photos
    chụp ảnh
  •  15
  • overlook (v)
    (v) nhìn ra
  •  15
  • harbor (n)
    bến cảng
  •  15
  • botanical garden
    /bəˈtænɪkəl 'gɑ:dn/ vườn sinh vật
  •  15
  • research (v)
    nghiên cứu
  •  15
  • article (n)
    (n) bài báo
  •  15
  • dessert (n)
    (n.) /dɪˈzɜːrt/ Món tráng miệngMy children often choose chocolate ice-creams as their desserts.
  •  15
  • occasionally
    (adv) thỉnh thoảng
  •  15
  • go for a walk
    đi dạo
  •  15
  • hardly ever
    hầu như không bao giờ
  •  15
  • athletics (n)
    môn điền kinh
  •  15
  • coast (n)
    n. /koust/ bờ biển
  •  15