Game Preview

Ôn từ vựng

  •  English    8     Public
    ôn từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • Món quà
    Gift
  •  15
  • Trang trí (danh từ)
    Decoration
  •  15
  • Căng tin
    Cafeteria
  •  15
  • Tính truyền thống
    Traditional
  •  15
  • Giải trí
    Entertainment
  •  15
  • Khu vui chơi giải trí
    Recreation center
  •  15
  • Sự phát triển
    Development
  •  15
  • Rạp hát
    Theater
  •  15