Game Preview

Unit 36-nature and the universe-vocab

  •  32     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • amazing
    tuyệt vời
  •  15
  • climate
    khí hậu, thời tiết
  •  15
  • countryside
    miền quê, miền nông thôn
  •  15
  • environment
    môi trường
  •  15
  • extinct
    tuyệt chủng
  •  15
  • forecast(v)
    dự báo
  •  15
  • forecast (n)
    sự dự báo (thời tiết, kinh tế...)
  •  15
  • Freezing
    lạnh cóng
  •  15
  • global
    toàn cầu
  •  15
  • heatwave
    Đợt nóng, sóng nhiệt
  •  15
  • insect
    côn trùng
  •  15
  • lightning
    tia chớp
  •  15
  • litter(n)
    rác thải
  •  15
  • litter(v)
    xả rác
  •  15
  • local
    địa phương
  •  15
  • locate
    định vị, có vị trí
  •  15