Game Preview

HSK 3 第1、2 生词

  •  Vietnamese    11     Public
    认识学过的生词
  •   Study   Slideshow
  • 北方
  •  15
  • 地图
  •  15
  • 电脑
  •  15
  • Cuối tuần
    周末
  •  15
  • 打算
    Dự định, kế hoạch
  •  15
  • 我跟妈妈去超市。
    Tôi cùng mẹ đi siêu thị.
  •  15
  • 一直
    Luôn
  •  15
  • Lo lắng
    着急
  •  15
  • 带钱
    Đem theo tiền
  •  15
  • Chuyển nhà
    搬家
  •  15
  •  15