Game Preview

ALH 2 U12 Vid Hub From Old to New Eng-Viet

  •  38     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • (n) chồng, vợ
    spouse
  •  15
  • (n) điều huyền bí, điều thần bí
    mystery
  •  15
  • n. sự thông gió, thông hơi
    ventilation
  •  15
  • v. làm thông gió
    ventilate
  •  15
  • (n) sự rùng mình (hoảng sợ), sự rộn ràng (vì vui sướng)
    thrill
  •  15
  • adj. bị hồi hộp, hưng phấn (vì tham gia trò mạo hiểm)
    thrilled
  •  15
  • adj.n sang trọng, lịch sự
    chic
  •  15
  • adj. có thể chuyển đổi
    convertible
  •  15
  • (v) đổi, biến đổi
    convert
  •  15
  • v., n. xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy
    rush
  •  15
  • n. Galông 1gl = 4, 54 lít
    gallon
  •  15
  • n. tình trạng, địa vị, thân phận
    status
  •  15
  • adj. lòi xương sườn
    ribbed
  •  15
  • n. xương sườn
    rib
  •  15
  • v. xử lý, giải quyết
    handle
  •  15
  • (adj) sang trọng, xa xỉ
    deluxe
  •  15