Game Preview

Unit 9: Cities of the world5.0 (2 reviews)

  •  40     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • continent
    /ˈkɒntɪnənt/(n.)châu lục, lục địa
  •  15
  • Africa
    /ˈæfrɪkə/(n.)châu Phi
  •  15
  • North America
    /nɔːθ əˈmerɪkə/(n.)Bắc Mỹ
  •  15
  • South America
    /saʊθ əˈmerɪkə/(n.)Nam Mỹ
  •  15
  • Antarctica
    /ænˈtɑːktɪkə/(n.)châu Nam cực
  •  15
  • Asia
    /ˈeɪʒə/(n.)châu Á
  •  15
  • Australia
    /ɒsˈtreɪliə/(n.)châu Úc
  •  15
  • Europe
    /ˈjʊərəp/(n.)châu Âu
  •  15
  • landmark
    /ˈlændmɑːk/(n.)danh thắng
  •  15
  • Sweden
    /ˈswiːdn/(n.)nước Thụy Điển
  •  15
  • Swedish
    người Thụy Điển, tiếng Thụy Điển
  •  15
  • Temple of Literature
    /ˈtempəl əv ˈlɪtrətʃər/(n.)Văn Miếu
  •  15
  • architect
    /ˈɑːkɪtekt/(n.)kiến trúc sư
  •  15
  • award
    /əˈwɔːd/(n.)(v.)giải thưởng, trao giải thưởng
  •  15
  • awful
    /ˈɔːfl/(adj.)tồi tệ, kinh khủng
  •  15
  • common
    /ˈkɒmən/(adj.)phổ biến, thông dụng
  •  15