Game Preview

GRADE 8 - VOCABULARY CHECK 1

  •  English    22     Public
    NATURAL DISASTERS
  •   Study   Slideshow
  • /ˈnæʧrəl dɪˈzɑːstə/
    natural disaster (n.) /ˈnæʧrəl dɪˈzɑːstə/ thảm họa thiên nhiên
  •  15
  • /taɪˈfuːn/
    typhoon (n.) /taɪˈfuːn/ bão nhiệt đới
  •  15
  • /sɪˈvɪər/
    severe (adj.) /sɪˈvɪər/ Nghiêm trọng, khốc liệt
  •  25
  • /´trɔpikəl/
    tropical (adj.) /´trɔpikəl/ nhiệt đới
  •  15
  • /in'dӡә(r)/
    5.injure (v.) /in'dӡә(r)/ làm tổn thương, làm hại
  •  15
  • /'inʤəri/
    injury (n.) /'inʤəri/ sự làm tổn thương, điều tổn hại
  •  20
  • /ri'pɔ:t/
    report (v.) /ri'pɔ:t/ báo cáo, tường trình
  •  15
  • /ri'li:f/
    relief (n.) /ri'li:f/ sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm
  •  25
  • /'prɔpəti/
    property (n.) /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa
  •  20
  • /flʌd/
    10.flood (n., v.) /flʌd/ lụt, lũ lụt; ngập lụt
  •  15
  • /ˈhəʊmləs/
    Homeless (adj.) /ˈhəʊmləs/ vô gia cư
  •  15
  • /ˈhelp.ləs/
    helpless (adj.) /ˈhelp.ləs/ ko thể giúp gì được, bất lực
  •  15
  • /ˈreskjuː ˈwɜːkə/
    rescue worker (n.) /ˈreskjuː ˈwɜːkə/: nhân viên cứu hộ
  •  15
  • /ˈmedɪkəl səˈplaɪ/
    medical supply /ˈmedɪkəl səˈplaɪ/ thuốc men, vật tư y tế
  •  20
  • /ˈdeb.riː/
    debris (n.) /ˈdeb.riː/ mảnh vụn
  •  15
  • /ˈtempəˌreri/
    temporary (adj.) /ˈtempəˌreri/ tạm thời, nhất thời
  •  15