Game Preview

Stingy people

  •  English    8     Public
    frdf
  •   Study   Slideshow
  • để dành cho những lúc khó khăn
    save up for the rainy days
  •  15
  • những người đang cần
    those in need
  •  15
  • vào thời điểm này trong cuộc sống của tôi
    at this point of my life
  •  15
  • thắt lưng buộc bụng
    tighten my belt
  •  15
  • nói chuyện có lý
    talk sense
  •  15
  • là một dịp khá đặc biệt
    it's quite an occasion
  •  15
  • show disregards for others
    thể hiện thái độ không tôn trọng người khác
  •  15
  • x
    x
  •  15