Game Preview

perfectionism

  •  English    10     Public
    ffer
  •   Study   Slideshow
  • theo ý mình
    go one's way
  •  15
  • chuẩn chỉnh
    on point
  •  15
  • ám ảnh với
    obsessed with
  •  15
  • tận tâm, chu đáo, có tâm
    conscientious
  •  15
  • không kiểm soát được cơn giận
    beside oneself with rage
  •  15
  • gây ra sự phiền lòng
    cause sb distress
  •  15
  • hạ kỳ vọng
    lower expectation
  •  15
  • khó tính, thường hay phân tích điểm chưa được
    critical
  •  15
  • dễ tính
    easy going
  •  15
  • do tự nhiên hơn là nuôi dưỡng
    by nature than nurture
  •  15