Game Preview

Anh 5 unit 6

  •  English    21     Public
    fv
  •   Study   Slideshow
  • môn học
    subject
  •  5
  • môn toán
    Maths
  •  10
  • môn khoa học
    science
  •  15
  • môn Mỹ thuật
    art
  •  15
  • môn âm nhạc
    music
  •  20
  • môn tiếng Anh
    English
  •  25
  • môn tiếng Việt
    Vietnamese
  •  25
  • chuyến đi
    trip
  •  25
  • tiết học, bài học
    lesson
  •  5
  • vẫn
    still
  •  10
  • học sinh
    pupil
  •  15
  • lại, lần nữa
    again
  •  20
  • nói chuyện
    talk
  •  20
  • giờ giải lao
    breaktime
  •  25
  • ngày đi học
    school day
  •  25
  • ngày cuối tuần
    weekend day
  •  5