Game Preview

Big 4 Unit 8 Hobbies

  •  English    45     Public
    Unit 8 p95
  •   Study   Slideshow
  • celebrate
    tổ chức/ kỉ niệm
  •  15
  • đánh nhau
    fight
  •  15
  • feast
    bữa ăn thịnh soạn
  •  15
  • known as
    được biết đến như là
  •  15
  • vở kịch
    Play
  •  20
  • hào hứng
    excited
  •  20
  • biết – đã biết
    Know – knew
  •  20
  • diễn viên nam
    Actor
  •  20
  • Nàng Bạch Tuyết
    Snow White
  •  20
  • tuyệt vời
    Wonderful
  •  20
  • quan trọng
    Important
  •  20
  • : nhiều – nhiều hơn – nhiều nhất
    Many-more- the most
  •  20
  • tốt – tốt hơn – tốt nhất
    Good – better – the best
  •  20
  • Độc ác/ ác quỷ
    Evil
  •  20
  • nữ hoàng
    Queen
  •  20
  • Another
    khác
  •  20