Game Preview

GRADE 9 - UNIT 3 Long Khanh

  •  English    31     Public
    Healthy living for teen
  •   Study   Slideshow
  • tạo thành, chiếm tỷ lệ
    make up
  •  15
  • nộp
    hand in
  •  15
  • tán dương, khen ngợi
    praise
  •  15
  • từ bỏ, thoát khỏi
    get rid of
  •  15
  • tập trung (V)
    concentrate
  •  15
  • tự tin
    confident (adj)
  •  15
  • sự động viên, khuyến khích
    encouragement
  •  15
  • nhất quán, luôn luôn (adv)
    consistently
  •  15
  • người nổi tiếng, sự danh tiếng
    celebrity
  •  15
  • mang lại, gây ra
    bring about
  •  15
  • tỉnh táo, cảnh giác
    alert /əˈlɜːt/
  •  15
  • đạt được, dành được
    achieve
  •  15
  • cân bằng, đúng mực (adj)
    well-balanced
  •  15
  • căng thẳng (adj)
    stressed out
  •  15
  • sự ưu tiên
    priority
  •  15
  • (thuộc) cơ thể, thân thể
    physical
  •  15