Game Preview

V bất quy tắc 1 - 20

  •  English    20     Public
    V bất quy tắc 1 - 20
  •   Study   Slideshow
  • arise - arose - arisen
    phát sinh
  •  10
  • awake - awoke - awoken
    đánh thức, thức dậy
  •  15
  • to be - was/were - been
    thì, là, bị, ở
  •  20
  • bear - bore - borne/born
    đẻ, mang, chịu đựng
  •  15
  • beat - beat - beaten/beat
    đánh, đập
  •  25
  • become - became - become
    trở nên
  •  15
  • begin - began - begun
    bắt đầu
  •  20
  • bend - bent - bent
    bẻ cong
  •  20
  • bet - bet - bet
    đánh cược, cá cược
  •  15
  • bid - bid - bid
    trả giá, đấu thầu
  •  15
  • bind - bound - bound
    buộc, trói
  •  20
  • bite - bit - bitten
    cắn
  •  15
  • bleed - bled - bled
    chảy máu
  •  10
  • blow - blew - blown
    thổi
  •  15
  • break - broke - broken
    đập vỡ
  •  15
  • breed - bred - bred
    nuôi, dạy dỗ
  •  25