Game Preview

ED pronunciation 1

  •  English    10     Public
    ED pronunciation 1
  •   Study   Slideshow
  • Đuôi ed được phát âm là gì: looked
    /t/
  •  15
  • Đuôi ed được phát âm là gì trong từ sau: cleaned
    /d/
  •  15
  • Đuôi ed được phát âm là gì trong từ sau: rained
    /d/
  •  15
  • Đuôi ed được phát âm là gì trong từ sau: wanted
    /id/
  •  15
  • Đuôi ed được phát âm là gì trong từ sau: needed
    /id/
  •  15
  • Đuôi ed được phát âm là gì trong từ sau: taped
    /t/
  •  15
  • Đuôi ed được phát âm là gì trong từ sau: admitted
    /id/
  •  15
  • Đuôi ed được phát âm là gì trong từ sau: prefered
    /d/
  •  15
  • Đuôi ed được phát âm là gì trong từ sau: cried
    /d/
  •  15
  • Đuôi ed được phát âm là gì trong từ sau: finished
    /t/
  •  15