Game Preview

Beginner 9/7

  •  English    18     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • stay up late
    dậy muộn
  •  5
  • throw a ball
    ném bóng
  •  10
  • wake me up
    đánh thức tôi dậy
  •  25
  • wear a dress
    mặc váy
  •  20
  • win the competition
    thắng cuộc thi
  •  15
  • write on the board
    viết lên trên bảng
  •  15
  • accept
    đồng ý
  •  5
  • arrive
    đến nơi
  •  10
  • ask a question
    hỏi câu hỏi
  •  15
  • take care of = look after
    chăm sóc
  •  10
  • apply for a job
    ứng tuyển 1 công việc
  •  25
  • clean the room
    dọn phòng
  •  20
  • cause pollution
    gây ra ô nhiễm
  •  15
  • damage
    thiệt hại
  •  10
  • take a shower
    tắm vòi hoa sen
  •  5
  • teach children
    dạy trẻ em
  •  10