Game Preview

THỂ THAO- TỪ VỰNG

  •  Vietnamese    9     Public
    vocabulary about sports
  •   Study   Slideshow
  • Đây là môn thể thao gì?
    bóng đá
  •  15
  • Hai bạn đang chơi môn thể thao gì?
    Hai bạn đang chơi bóng rổ
  •  15
  • Họ đang chơi môn thể thao gì?
    Bóng chuyền
  •  15
  • Trận đấu có kết quả thế nào?
    Đội 1 thắng
    Hai đội hòa
    Đội 2 thắng
  •  15
  • Đây là môn thể thao gì?
    Bóng bầu dục Mỹ
  •  15
  • Họ là ai?
    Khán giả
  •  15
  • Đây là môn bóng đá nam hay bóng đá nữ?
    Bóng đá nam
  •  15
  • Đây là gì?
    Quả bóng
  •  15
  • Trận đấu đã kết thúc chưa?
    rồi
  •  15