Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
Chào các bạn nói như thế nào?
你们好! /nǐmen hǎo/
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Đọc chữ sau: 没关系
méiguānxi
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Không sao đâu nói như nào?
没关系! /méiguānxi/
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Xin lỗi người ngồi phía sau và nhờ người đó nói không sao đâu bằng tiếng Trung
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
"Chào các bạn cùng lớp" có phải là 同学好!không?
Không - 同学们好 /tóngxuémen hǎo/
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ này đọc như nào? 我们
wǒmen
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Đọc và cho biết nghĩa từ 好
hǎo - tốt, đẹp, khỏe
Oops!
Check
Okay!
Check
×
monster
Reset all scores!
Oops!
×
gift
Win 10 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
15
×
Chữ 好 được cấu tạo từ mấy bộ?
2 bộ, bộ 女 - nữ và 子 - tử
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Xin lỗi là gì?
对不起! /duìbùqǐ/
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Đọc và cho biết nghĩa từ này: 同学们
/tóngxuémen/: các bạn học
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Đọc và cho biết nghĩa của từ sau: 你
nǐ - bạn, anh, chị
Oops!
Check
Okay!
Check
×
lifesaver
Give 20 points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
banana
Go to last place!
Oops!
20
×
Chào hỏi với người ngồi bên cạnh bằng tiếng trung
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
shark
Other team loses 10 points!
Okay!
×
gift
Win 5 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
Lần nói xin lỗi gần đây nhất của bạn là khi nào?
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies