Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
điện thoại , áo , quần (是什麼意思?)
手機,衣服,褲子
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
star
Double points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
10
×
bút bi, áo (是什麼意思?)
原子筆,衣服
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
越南語有幾個聲調?
6個(平聲,銳聲,玄聲,問聲,跌聲,重聲)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
越南字母總共有幾個?
29個
Oops!
Check
Okay!
Check
×
lifesaver
Give 15 points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
shark
Other team loses 5 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
5
×
cảm ơn (是什麼意思?)
謝謝
Oops!
Check
Okay!
Check
5
×
幸運數字(小餅乾)
con số may mắn
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
黑色,紅色,紫色 (越南語怎麼說?)
màu đen, màu đỏ, màu tím
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Hàn Quốc , Mỹ (是那個國家?)
韓國,美國
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Bạn là người nước nào? Mình là người Việt Nam (翻譯)
你是那國人?我是越南人。
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
請用越南語回答問題:bạn là người nước nào?
mình (tôi)là người _____
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Mình là người Đài Loan.(是什麼意思?)
我是台灣人。
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
藍色的鞋子(越南語怎麼說?)
đôi giày màu xanh dương
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
越南語教師節是哪一天?
20/11(11月20日)
Oops!
Check
Okay!
Check
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies