Game Preview

REVISION 9+10

  •  English    17     Public
    festivals, resources
  •   Study   Slideshow
  • danh từ của từ beautiful ?
    beauty
  •  10
  • ... season ( festival)
    festive season : mùa lễ hội
  •  10
  • I love the .... this night ( perform)
    performance
  •  10
  • there is a great ...... for the girls on March 3nd of year ( celebrate )
    celebration
  •  10
  • phân biệt a few và few
    a few: ít nhưng đủ/ few: ít nhưng ko đủ
  •  10
  • a little & little
    a little : ít nhwung đủ/ little : ít nhưng o đủ
  •  10
  • phan biệt take place, occur, happen
    take place : diễn ra( cố định, cứ đúng khoảng thời gian đó sẽ xảy ra dù điều kiện thời tiết có như thế nào)/ occur và happen : xảy ra bất ngờ
  •  10
  • easter
    lễ phục sinh
  •  10
  • thanksgiving
    lễ tạ ơn
  •  10
  • they often have Turkey for Thanksgiving .( đặt câu hỏi cho câu sau)
    What do they have for thanksgiving ?
  •  10
  • what they have for the Thanksgiving ? tìm lỗi sai
    thiếu do. thừa the
  •  10
  • to lose my weight
    why do you eat a little ?
  •  10
  • when did you go to school? tìm lỗi sai trong câu sau đây
    ko có lỗi sai
  •  10
  • phân biệt how long & how far
    how long : bao lâu, chỉ thời gian / how far: bao xa=> chỉ khoảng cách
  •  10
  • How long is it? about 1 km tìm lỗi sai tỏng câu sau đây
    How long ==> How far
  •  10
  • to make it easier to use( sử dụng từ để hỏi nào)
    why
  •  10