Game Preview

TỪ CHỈ CON VẬT

  •  Vietnamese    5     Public
    TỪ CHỈ CON VẬT
  •   Study   Slideshow
  • Hót như ....
    Hót như chim
  •  10
  • Nhanh như ....
    Nhanh như sóc
  •  10
  • Chậm như ...
    Chậm như rùa
  •  10
  • Khỏe như ...
    Khỏe như voi
  •  10
  • Dữ như ...
    Dữ như hổ
  •  10