Game Preview

SHAPES + ART CLASS

  •  English    21     Public
    shapes, supplies
  •   Study   Slideshow
  • circle
    hình tròn
  •  10
  • square
    hình vuông
  •  10
  • rectangle
    hình chữ nhật
  •  10
  • triangle
    hình tam giác
  •  10
  • những cách hỏi về tên .
    what's your name ? what should i call you?
  •  10
  • những cách trả lời về tên .
    my name is... I am.... you can call me...
  •  10
  • hôm nay bạn có khỏe ko?
    how are you? how are you doing ? how have you been today?
  •  10
  • tôi cảm thấy buồn
    i feel blue
  •  10
  • ko thể tốt hơn
    couldn't be better
  •  10
  • tôi khỏe
    i'm fine / i' m good
  •  10
  • tôi thấy ko khỏe
    i feel under the weather
  •  10
  • tuyệt vời
    terrific/ i'm great
  •  10
  • is it a circle ?
    yes, it is/ No, it isn't
  •  10
  • paint
    lọ sơn
  •  10
  • paper
    giấy
  •  10
  • chalk
    phấn
  •  10