Game Preview

PRONUNCIATION GOALS : I

  •  English    15     Public
    I
  •   Study   Slideshow
  • Pieces of cake
    một vài miếng bánh/ dễ như ăn kẹo
  •  10
  • take/ have a seat = sit
    ngồi
  •  10
  • slip # sleep
    slip: truowttj/ sleep : ngủ
  •  10
  • women # woman
    nhiều người phụ nữa/ 1 người phụ nữa
  •  10
  • pretty
    khá/ xinh đẹp
  •  10
  • busy
    bận rộn
  •  10
  • fit my feet
    vừa chân tôi
  •  10
  • sheep # ship
    con cừu/ tàu
  •  10
  • heel/ hill
    gót chân/ đồi
  •  10
  • peel / pill
    lột vỏ/ = medicine ( viên thuốc)
  •  10
  • feel / fill
    cảm thấy/ lấp- làm đầy
  •  10
  • peak / pick
    đỉnh/ đón- nhận
  •  10
  • peak time
    giờ cao điểm
  •  10
  • pick one up
    đón ai đó/ lấy thứ gì đó đi/ hái trái cây xuống
  •  10
  • chick / cheek
    gà con/ má
  •  10