Game Preview

unit 7 - Further education

  •  English    18     Public
    new words
  •   Study   Slideshow
  • master's degree
    bằng thạc sĩ
  •  10
  • Doctor of Philosophy
    tiến sĩ
  •  10
  • vocational
    nghề nghiệp; hướng nghiệp
  •  10
  • bachelor degree
    bằng cử nhân
  •  10
  • internship
    thực tập
  •  10
  • Lower secondary education
    giáo dục trung học cơ sở
  •  10
  • Academic
    học thuật
  •  10
  • undergradute
    sinh viên chưa tốt nghiệp
  •  10
  • further education
    giáo dục nâng cao
  •  10
  • analytical
    thuộc phân tích
  •  10
  • critical
    phê bình, phê phán; khó tính
  •  10
  • doctoral degree
    bằng tiến sĩ
  •  10
  • curriculum vitae
    sơ yếu lý lịch
  •  10
  • curriculum vitae
    sơ yếu lý lịch
  •  10
  • Kindergarten
    trường mẫu giáo
  •  10
  • major
    chuyên ngành
  •  10