Game Preview

New words part 2

  •  Vietnamese    20     Public
    Choose the correct answer
  •   Study   Slideshow
  • 1. Mouth /maʊθ/ 
    Mồm, miệng
  •  15
  • 2. Foot  /fʊt/
    Bàn chân
  •  15
  • 3. Ear  /ɪər/
    Tai
  •  15
  • 4. Leg /leɡ/
    Cẳng chân
  •  15
  • 5. Nose  /nəʊz/
    Mũi
  •  15
  • 6. Hair  /heər/
    Tóc
  •  15
  • 7. Eye  /aɪ/
    Mắt
  •  15
  • 8. Black /blæk/
    Màu đen
  •  15
  • 9. Brown  /braʊn/ 
    Màu nâu
  •  15
  • 10. Blue /bluː/ 
    Màu xanh nước biển
  •  15
  • 11. Pink /pɪŋk/
    Màu hồng
  •  15
  • 12. Green /ɡriːn/
    Màu xanh lá cây
  •  15
  • 13. Red  /red/
    Màu đỏ
  •  15
  • 14. White /waɪt/
    Màu trắng
  •  15
  • 15. Yellow /ˈjel.əʊ/
    Màu vàng
  •  15
  • 16. Orange /ˈɔːr.ɪndʒ/
    Màu cam / Quả cam
  •  15