Game Preview

Unit 7: Traffic

  •  Vietnamese    27     Public
    Traffic
  •   Study   Slideshow
  • helicopter
    trực thăng
  •  5
  • boat
    thuyền
  •  5
  • subway
    tàu điện ngầm
  •  5
  • truck
    xe tải
  •  5
  • ride a bike
    đi xe đạp
  •  5
  • lên xe
    get on
  •  5
  • xuống xe
    get off
  •  5
  • plane ticket
    vé máy bay
  •  10
  • zebra crossings
    phần đường cho người đi bộ
  •  10
  • pedestrian
    người đi bộ
  •  10
  • driving licence
    bằng lái
  •  10
  • traffic jam
    tắc đường
  •  10
  • speed limit
    giới hạn tốc độ
  •  10
  • helmet
    mũ bảo hiểm
  •  10
  • road safety
    an toàn giao thông đường bộ
  •  10
  • railway station
    nhà ga xe lửa
  •  10