Game Preview

Grade 6 - Review Vocab in Unit 1-6

  •  English    15     Public
    review vocab
  •   Study   Slideshow
  • nên làm gì
    should = had better = ought to
  •  25
  • thác nước
    waterfall
  •  15
  • kem chống nắng
    suncream = sunscreen
  •  20
  • vô dụng
    useless
  •  15
  • trống rỗng, trống không
    empty
  •  15
  • phổ biến
    popular
  •  15
  • điểm thu hút khách du lịch
    tourist attraction
  •  15
  • nhạc cụ
    musical instrument
  •  15
  • sum họp gia đình
    family gathering = family reunion
  •  20
  • tiếng cười
    laughter
  •  15
  • nhà thờ lớn
    cathedral
  •  15
  • truyền thống
    tradition (n) - traditional (adj)
  •  20
  • phong tục tập quán
    custom
  •  15
  • hỏi, yêu cầu, xin điều gì
    ask for
  •  15
  • quà lưu niệm
    souvenir
  •  15