Game Preview

L26 game

  •  English    18     Public
    Review unit 2 vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Laboratory
    phòng thí nghiệm
  •  15
  • Rice paddy
    ruộng lúa
  •  25
  • attic
    gác thượng, tầng áp mái
  •  25
  • Bathtub
    bồn tắm
  •  10
  • Curtain
    màn che, rèm
  •  5
  • Mop
    gậy lau nhà
  •  15
  • Broom
    Chổi
  •  15
  • Cottage
    nhà tranh, túp lều
  •  15
  • campervan
    nhà di động, "nhà xe"
  •  10
  • Terraced houses
    Ngôi nhà trong dãy nhà (cùng kiểu), nhà liên kế.
  •  15
  • Bathroom sink
    bồn rửa mặt
  •  15
  • Well
    giếng
  •  15
  • basement
    Tầng hầm
  •  20
  • balcony
    ban công
  •  5
  • Chest of drawers
    Tủ có nhiều ngăn kéo
  •  25
  • Furniture
    Đồ đạc trong nhà, nội thất
  •  15