Game Preview

Grade 8 - Unit 7 - Vocab 15-16.11

  •  English    15     Public
    vocabulary in Unit 7
  •   Study   Slideshow
  • gây ra điều gì
    cause = lead to = result in
  •  25
  • nghiên cứu khoa học
    scientific research
  •  15
  • chất lượng nước
    water quality
  •  15
  • bệnh dịch
    disease
  •  15
  • What are 3R ?
    reduce - reuse - recycle
  •  25
  • phạt nặng
    fine heavily
  •  15
  • khói xe ô tô
    car fume
  •  15
  • nước sạch
    fresh water
  •  15
  • dị tật bẩm sinh
    birth defect
  •  15
  • ô nhiễm tầm nhìn
    visual pollution
  •  15
  • môi trường
    environment
  •  15
  • tràn dầu
    oil spill
  •  15
  • được chăm sóc y tế
    receive medical treatment
  •  20
  • bẳng quảng cáo
    advertising billboard
  •  15
  • vấn đề về hô hấp
    breathing problem
  •  15