Game Preview

To V or V nguyên thể

  •  English    15     Public
    Grammar U3
  •   Study   Slideshow
  • 1. Allow O + _________ cho phép
    to V
  •  5
  • 2. S + be Adj + _________
    to V
  •  5
  • 3. Want (O) _________ muốn
    to V
  •  5
  • 4. Would like _________ muốn
    to V
  •  5
  • 5. Hope _____________
    to V
  •  5
  • 6. Expect (O) _________ mong chờ
    to V
  •  5
  • 7. Refuse _________ từ chối
    to V
  •  5
  • 8. Promise _________ hứa
    to V
  •  5
  • 9. Decide _________ quyết định
    to V
  •  5
  • 1. Let O + _________ cho phép
     V
  •  5
  • 2. Must/ could/ should/ may… + __________ (phải/ có thể/ nên/ có lẽ/… làm gì)
     V
  •  5
  • 3. Would rather + _________: muốn làm gì
    V
  •  5
  • 4. Make O + _________: khiến/ bắt ai làm gì
    V
  •  5
  • 5. Had better + _________ = ‘d better + V
    V
  •  5
  • 6. See O + ____________ thấy ai làm gì
    V
  •  5