Game Preview

U3 L5

  •  English    16     Public
    food
  •   Study   Slideshow
  • bowl
    tô, bát
  •  15
  • food
    đồ ăn
  •  15
  • much
    nhiều
  •  15
  • lots of
    nhiều
  •  15
  • now
    bây giờ
  •  15
  • late
    muộn
  •  15
  • please
    làm ơn
  •  15
  • too + ... (too late)
    quá + ... ( too late = quá muộn)
  •  15
  • sure
    chắc chắn
  •  15
  • favorite
    yêu thích
  •  15
  • tomato
    cà chua
  •  15
  • box
    hộp, thùng
  •  15
  • lunchbox
    hộp cơm trưa
  •  15
  • lunchboxes
    những hộp cơm trưa
  •  15
  • lunch
    bữa trưa
  •  15
  • they
    chúng, họ
  •  15