Game Preview

Action Verbs

  •  English    17     Public
    First action verbs for young learners
  •   Study   Slideshow
  • Bạn nhỏ đang _________.
    bơi
  •  15
  • Chị ấy đang _________.
    lái xe đạp
  •  25
  • Người kia đang __________.
    ném bóng
  •  20
  • Anh ấy  ____________.
    chạy 
  •  15
  • Cô gái  __________.
    dắt chó đi dạo
  •  20
  • Cô bé đang ____________.
    nhảy cao
  •  15
  • Đây là hành động ______________.
    vỗ tay
  •  15
  • Anh ấy đang __________.
    uống nước
  •  20
  • Thủ môn ___________.
    bắt bóng
  •  25
  • Anh ấy đang_____________.
    hát
  •  15
  • Mọi người đang _________.
    vẽ
  •  15
  • Hai bạn nhỏ đang ___________.
    leo trèo
  •  20
  • Bạn của em đang_________.
    giậm chân
  •  15
  • Chị Mai đang _________.
    đọc sách
  •  25
  • Bé trai đang ________.
    ăn
  •  15
  • Bạn nhỏ đang _________.
    ngủ
  •  15