Game Preview

TV1 g/ gh, ng/ngh

  •  Vietnamese    10     Public
    Tiếng Việt 1 - Chân trời sáng tạo
  •   Study   Slideshow
  • Đọc chữ này nhé.
    ng
  •  15
  • Đọc chữ này nhé.
    ngh
  •  15
  • Cá ngừ
    cá ngừ
  •  15
  • nghệ
    nghệ
  •  15
  • ngủ
    ngủ
  •  15
  • ng hay ngh?   ___é
    ngh - nghé
  •  15
  • ng hay ngh?     ____ỉ hè
    ngh - nghỉ hè
  •  15
  • ng hay ngh?     ___ ĩ
    ngh - nghĩ
  •  15
  • ng hay ngh?   ___ã ba
    ng - ngã ba
  •  15
  • ng hay ngh? ___õ nhỏ
    ng - ngõ nhỏ
  •  15