Game Preview

Ôn tập

  •  Vietnamese    12     Public
    Từ chỉ sự vật, từ chỉ hoạt động
  •   Study   Slideshow
  • chạy
    từ chỉ hoạt động
  •  10
  • trường học
    từ chỉ sự vật
  •  10
  • đầu bếp
    từ chỉ sự vật
  •  10
  • bơi
    từ chỉ hoạt động
  •  10
  • nướng
    từ chỉ hoạt động
  •  10
  • bác sĩ
    từ chỉ sự vật
  •  10
  • siêu thị
    từ chỉ sự vật
  •  10
  • trứng gà
    từ chỉ sự vật
  •  10
  • cây dừa
    từ chỉ sự vật
  •  10
  • leo trèo
    từ chỉ hoạt động
  •  10
  • xe đạp
    từ chỉ sự vật
  •  10
  • nhảy
    từ chỉ hoạt động
  •  10