Game Preview

Grade 8 - Unit 5 - Lesson 3

  •  English    24     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • nhà sử học
    historian
  •  10
  • sự chú ý
    attention
  •  10
  • ảo thuật gia
    magician
  •  15
  • người ăn chay
    vegetarian
  •  10
  • hoang mang, rối rắm
    confusion
  •  15
  • bạn đồng hành
    companion
  •  15
  • mong đợi, trông chờ điều gì
    look forward to V-ing
  •  10
  • đèn hoa đăng
    float lantern
  •  15
  • bằng phẳng
    flat
  •  5
  • trưng bày
    display
  •  15
  • cần thiết, thiết yếu
    necessary - essential
  •  20
  • đánh bại
    defeat
  •  10
  • xâm lược (v)
    invade
  •  15
  • kẻ xâm lược
    invader
  •  15
  • tự hào
    be proud of - take pride in
  •  20
  • vòi voi
    trunk
  •  5