Game Preview

Money-Shopping

  •  English    12     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • shop till you drop
    mua sắm thả ga
  •  15
  • save up
    tiết kiệm
  •  15
  • give something away
    tặng/ cho miễn phí
  •  15
  • take something back= return something
    trả lại
  •  15
  • receipt
    hóa đơn
  •  15
  • special offer
    ưu đãi đặc biệt
  •  15
  • bank account
    tài khoản ngân hàng
  •  15
  • shopaholic
    người nghiện mua sắm
  •  15
  • catch on new fashion trends
    bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất
  •  15
  • make a shopping list
    lên danh sách những thứ cần mua
  •  15
  • change
    tiền thừa
  •  15
  • price
    giá
  •  15