Game Preview

Categories

  •  English    19     Public
    Find the categories from the words
  •   Study   Slideshow
  •  nước Pháp, nước Mỹ, nước Việt Nam
    quốc gia
  •  15
  •  gà, thịt heo, thịt cừu
    Thịt
  •  15
  •  xanh, vàng, đỏ
    Màu sắc
  •  15
  • sữa, trà, cà phê, nước ngọt
    nước uống
  •  15
  • Cơm, bánh, mì
    Thức ăn
  •  15
  • Ghi ta, piano, sáo, kèn
    Nhạc cụ
  •  15
  • Buồn, vui, giận dữ
    Cảm xúc
  •  15
  • Nắng, mưa, gió, bão
    Thời tiết
  •  15
  • Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Việt, Tiếng Hoa
    Ngôn ngữ
  •  15
  • Tháng Hai, Tháng Bảy, Tháng Năm
    Tháng
  •  15
  • Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Năm
    Ngày trong tuần
  •  15
  •  áo khoác, quần dài, áo thun, vớ
    Quần áo
  •  15
  •  Táo, cam, nho, lê
    Trái cây
  •  15
  • Bông cải, cà rốt, dưa leo, rau muống
    Rau củ
  •  15
  • Dollar, Pound, Yen, Dong
    Tiền
  •  15
  • Hà Nội, Hồ Chí Minh, Manchester, London
    Thành phố
  •  15