Game Preview

Verb"tobe"

  •  English    10     Public
    Verb"tobe"
  •   Study   Slideshow
  • Tôi là một bác sĩ
    I am a doctor.
  •  15
  • Tôi không phải là giáo viên
    I am not a teacher.
  •  15
  • Anh ấy là một phi công
    He is a pilot.
  •  15
  • He ấy là một phi công phải không?
    Is he a pilot?
  •  15
  • She ấy không phải là y tá.
    She isn't a nurse.
  •  15
  • Cô ấy là một giáo viên phải không?
    Is she a teacher?
  •  15
  • Chúng không phải là những con mèo của tôi.
    They aren't my cats.
  •  15
  • Chúng tôi là những ca sĩ.
    We are singers.
  •  15
  • Chúng tôi không phải là vũ công.
    We aren't dancers.
  •  15
  • Họ là những nam cảnh sát phải không?
    Are they policemen?
  •  25