Game Preview

Maya & Ryder

  •  Vietnamese    18     Public
    Đoán nghĩa
  •   Study   Slideshow
  • Tạm biệt.
    Bye
  •  15
  • Cà phê.
    Coffee
  •  15
  • Chào buổi tối.
    Good evening.
  •  15
  • Đá lạnh.
    Ice.
  •  15
  • Tên.
    Name.
  •  15
  • Vui lòng cho.
    Please.
  •  15
  • Học sinh.
    Student.
  •  15
  • Hẹn gặp lại.
    See you.
  •  15
  • Bạn bè.
    Friend.
  •  15
  • Ô tô.
    Car.
  •  15
  • Khỏe.
    Fine.
  •  15
  • Đến từ.
    From.
  •  15
  • Hay ( Hoặc ).
    Or.
  •  15
  • Cơm; Gạo.
    Rice.
  •  15
  • Nhỏ.
    Small.
  •  15
  • Trà.
    Tea.
  •  15