Game Preview

Hobbies

  •  English    12     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • leo núi
    climbing mountain
  •  15
  • cắm hoa
    arranging flowers
  •  15
  • chụp hình
    taking a photo
  •  15
  • tập thể hình
    doing gymnastic
  •  15
  • làm vườn
    doing the gardening
  •  15
  • làm gốm
    making pottery
  •  15
  • chơi đàn piano
    playing the piano
  •  15
  • điêu khắc gỗ
    carve wood
  •  15
  • trồng cây
    planting trees
  •  15
  • sưu tập chai lọ
    collecting bottles
  •  15
  • làm mô hình
    making models
  •  15
  • điêu khắc đá
    carving stone
  •  15