Game Preview

FM 26 Guess who lives here

  •  English    36     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • lamp
    đèn bàn
  •  15
  • spider
    con nhện
  •  20
  • skateboarding
    môn trượt ván
  •  25
  • come home
    trở về nhà
  •  20
  • drive to work
    lái xe đi làm
  •  25
  • move into a flat
    di chuyển tới căn hộ
  •  25
  • water
    tưới nước
  •  20
  • after
    sau khi
  •  20
  • before
    trước khi
  •  20
  • between
    ở giữa
  •  20
  • from
    từ
  •  15
  • opposite
    đối diện
  •  25
  • round
    xung quanh, vòng tròn
  •  15
  • at home
    ở nhà
  •  20
  • at the back of
    ở phía sau của ...
  •  25
  • at the bottom of
    ở dưới đáy của ...
  •  25