Game Preview

ADJ OR ADV

  •  English    7     Public
    ADJ OR ADV
  •   Study   Slideshow
  • | 2. It was raining **heavily** yesterday. | **Adv** – heavily: nặng
    lớn → Hôm qua trời **mưa rất to**. |
  •  15
  • | 8. She bought a **nice** dress. | **Adj** – nice: đẹp
    xinh → Cô ấy đã mua một chiếc váy **đẹp**. |
  •  15
  • | 10. He is a **good** boy. | **Adj** – good: ngoan
    tốt → Cậu ấy là một cậu bé **ngoan**. |
  •  15
  • | 15. You are quite **good** at playing the piano
    phải không? |
    aren't you? | **Adj** – good: giỏi → Bạn **khá giỏi** chơi piano
  •  15
  • | 19. **Sadly**
    he fell off the ladder and has a broken leg. | **Adv** – sadly: đáng buồn là → **Đáng buồn là**
    anh ấy ngã khỏi thang và bị gãy chân. |
  •  15
  • | 20. **Unfortunately**
    tôi không thể giúp bạn. |
    I can't help you. | **Adv** – unfortunately: không may là → **Không may là**
  •  15
  • | 22. You better work **hard** if you want to keep your job. | **Adv** – hard: chăm chỉ
    nỗ lực → Tốt hơn là bạn nên làm việc **chăm chỉ** nếu muốn giữ công việc của mình. |
  •  15