Game Preview

/uː/ và /ʊ/

  •  English    62     Public
    /uː/ và /ʊ/
  •   Study   Slideshow
  • /tʃuːz/ (v): chọn
    choose
  •  15
  • /fuːd/ (n): đồ ăn
    food
  •  15
  • /puːl/ (n): hồ bơi
    pool
  •  15
  • /ˈʃʊɡər/ (n): đường
    sugar
  •  15
  • /ˈkʊʃn/ (n): gối nhỏ
    cushion
  •  15
  • /ˈbʊlɪt/ (n): viên đạn
    Bullet
  •  15
  • /wʊd/: gỗ
    Wood
  •  15
  • /cʊk/: nấu
    Cook
  •  15
  • /fʊt/: bàn chân
    Foot
  •  15
  • /ʃʊd/: nên
    should
  •  15
  • /ˈwʊmən/ (n): phụ nữ
    woman
  •  15
  • /ɡruːp/ (n): nhóm
    group
  •  15
  • /njuːz/ (n): tin tức
    news
  •  15
  • /ˈhjuːmən/ (n): con người
    human
  •  15
  • /ˈmjuːzɪk/ (n): âm nhạc
    music
  •  15
  • /dʒuːs/ (n): nước hoa quả
    juice
  •  15