Game Preview

29/8/2026 Annie

  •  English    20     Public
    Liquid - Gas - Solid
  •   Study   Slideshow
  • Thiết bị/ dụng cụ
    equipment
  •  15
  • Nam châm
    Magnet
  •  15
  • Không có từ tính
    non-magnetic
  •  15
  • phân loại
    Sorting/ Classifying/ Separate
  •  15
  • hỗn hợp
    Mixture
  •  15
  • chất rắn
    solid
  •  15
  • chất lỏng
    liquid
  •  15
  • chất khí
    air
  •  15
  • rây
    filter
  •  15
  • dissolve
    hòa tan
  •  15
  • giấy lọc
    filter paper
  •  15
  • không thể hòa tan
    insoluble
  •  15
  • có thể hòa tan
    soluble
  •  15
  • phễu
    funnel
  •  15
  • nhôm
    aluminium
  •  15
  • lớp
    layers
  •  15