Game Preview

115 từ đầu tiên

  •  English    115     Public
    SPEAK NOW
  •   Study   Slideshow
  • first
    đầu tiên, thứ nhất
    trước, lần đầu tiên
    ở giữa
    cuối cùng
  •  15
  • firstly
    đầu tiên là
    cuối cùng là
    trước
    ở giữa
  •  15
  • last
    ở giữa
    cuối cùng, vừa qua
    đầu tiên
    tiếp theo
  •  15
  • lastly
    cuối cùng là
    ở giữa
    đầu tiên là
    trước tiên
  •  15
  • middle
    giữa, trung tâm
    cuối cùng
    đầu tiên
    ở ngoài
  •  15
  • middleman
    người bạn
    người quản lý
    người trung gian, người môi giới
    người hàng xóm
  •  15
  • name
    người xa lạ
    lớp học
    tên, danh tiếng, người nổi tiếng
    ông chủ
  •  15
  • nameless
    thân thiện
    vô danh, ẩn danh
    nổi tiếng
    kỳ lạ
  •  15
  • boss
    ông chủ, người quản lý
    đồng nghiệp
    người bạn
    giáo viên
  •  15
  • bossy
    kỳ lạ
    thân thiện
    hống hách, hay ra lệnh
    vui vẻ
  •  15
  • class
    cuộc họp
    trường học
    lớp học, tầng lớp, hạng
    khu phố
  •  15
  • classmate
    bạn cùng lớp
    người xa lạ
    người thân
    đồng nghiệp
  •  15
  • colleague
    bạn cùng lớp
    người thân
    đồng nghiệp
    người hàng xóm
  •  15
  • friend
    người quản lý
    đồng nghiệp
    bạn, người ủng hộ
    người xa lạ
  •  15
  • meet friends
    nói chuyện qua điện thoại
    đi chơi với bạn bè
    kết bạn
    gặp gỡ bạn bè
  •  15
  • make friends
    kết bạn
    gặp gỡ bạn bè
    viết thư
    đi làm
  •  15