Game Preview

Bài 10. Ôn tập và kể chuyện

  •  Vietnamese    19     Public
    đọc và tìm từ
  •   Study   Slideshow
  • do
    do
  •  15
  • dỗ
    dỗ
  •  15
  • dỡ
  •  15
  • dơ
  •  15
  • đỏ
  •  15
  • đổ
  •  15
  • đợ
  •  15
  • cá cờ
  •  15
  • cờ đỏ
  •  15
  • bờ đê
  •  15
  • đỡ bà
  •  15
  • bó cỏ
  •  15
  • dỗ bé
  •  15
  • đỗ đỏ
  •  15
  • Bờ đê có dế.
  •  15
  • Bà có đỗ đỏ.
  •  15